milk of magnesia

milk of magnesia

A person takes a dose of milk of magnesia from a small bottle.

Định nghĩa

Danh từ:
- Sữa magie (dạng hỗn dịch màu trắng đục của magie hydroxit): "milk of magnesia" một loại thuốc nhuận tràng kháng axit, dạng lỏng sệt màu trắng như sữa, được sử dụng để làm giảm táo bón (liều lớn) hoặc trung hòa axit dạ dày (liều nhỏ).

dụ sử dụng
  • ( ấy uống một thìa sữa magie để giảm táo bón.)
  • (Bác sĩ khuyên dùng sữa magie làm thuốc kháng axit cho chứngnóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take milk of magnesia": uống sữa magie.
    • He takes milk of magnesia every morning for his stomach issues. (Anh ấy uống sữa magie mỗi sáng cho các vấn đề về dạ dày.)
  • "to be prescribed milk of magnesia": được đơn sữa magie.
    • The patient was prescribed milk of magnesia for chronic constipation. (Bệnh nhân được đơn sữa magie cho chứng táo bón mãn tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Magnesia (n): magie oxit, một hợp chất tính kiềm.
    • Magnesia is used in some antacids. (Magie oxit được sử dụng trong một số thuốc kháng axit.)
  • Magnesium hydroxide (n): magie hydroxit, thành phần chính trong sữa magie.
    • Magnesium hydroxide is the active ingredient in milk of magnesia. (Magie hydroxit thành phần hoạt chất trong sữa magie.)
Từ đồng nghĩa
  • Laxative: thuốc nhuận tràng.
  • Antacid: thuốc kháng axit.
  • Magnesium suspension: hỗn dịch magie.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "milk of magnesia".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "milk of magnesia".)